POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/03/23
Shift1
Building30,539
BD Scrap157
Vulcanizatin26,593
Defect2,047
Defect Rate7.70 %
Repair1,429
Scrap231
Packing29,851
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
249
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
154
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
145
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
144
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
139
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
108
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
95
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
91
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
82
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
81
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
68
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
67
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
66
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
43
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
42
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
41
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
41
TV178
SEC/SOC
39
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
37
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
32
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
30
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
29
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
28
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
24
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
22
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
20
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
15
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
13
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
13
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
13
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
12
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
11
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
9
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
8
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
7
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
6
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
6
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
5
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
5
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
4
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
4
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
4
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
4
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
4
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
3
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
3
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
3
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
3
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
2
TV164
Color (Màu)-SINGLE LINE (Đường chỉ NG)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1