Defect Status


Date2026/04/03
Shift2
Time00:31:47
BD15,075
VC12,137
Defect
791
Rate6.52%
Top 30 Defect Items
54-559 - HS600 - B/BRZ-SK-LA
60
54-559 - HS425 - B/B-SK
55
47-559 - HS440 - B/B+RT-LA
30
54-584 - HS425 - B/B-SK
25
47-406 - HS440 - B/B+RT-LA
22
57-622 - HS490 - B/TS-SK-LA (Evo, Super Race Speed)
21
37-622 - HS440 - B/B+RT-LA
20
65-622 - HS624 - B/B-SK-LA
20
32-622 - HS440 - B/B+RT-LA
19
55-622 - HS620 - B/B-SK+RT-LA
17
47-622 - HS484 - B/B-SK+RT-LA (K-Guard, Green)
16
57-622 - BS118 - B/B+RT-LA (TwinSkin)
16
62-584 - HS439 - B/B-SK+RT-LA (Perf, DD, G-Guard, Addix Green)
15
40-622 - HS619 - B/B+RT-LA (S-Guard, TwinSkin, Addix Green)
14
45-622 - HS610 - B/TS-SK-LA (Evo, Super Race, V-Guard, TLR, Race)
14
57-584 - HS425 - B/B-SK
14
55-622 - HS439 - B/B-SK+RT-LA (Perf , DD, G-Guard)
13
40-622 - HS620 - B/B+RT-LA
12
57-622 - HS624 - B/BRZ-SK-LA (Perf, ADDIX)
12
23-622 - HS620 - B/B+RT-LA
11
47-406 - HS620 - B/B+RT-LA
11
55-622 - HS617 - B/B-SK+RT-LA (Evo, Pro, V-Guard, TLR, Addix Race)
11
57-584 - BS118 - B/B+RT-LA (TwinSkin)
11
60-584 - HS463 - B/B-SK-LA
11
47-622 - HS620 - B/B-SK+RT-LA
10
50-559 - HS440 - B/B+RT-LA
10
45-622 - HS622 - B/B-SK+RT-LA (Perf, RaceGuard, TLR, Addix, Eco)
9
47-406 - HS624 - B/B-SK+RT-LA (Perf, Folding)
9
50-622 - HS375 - B/CO+RT-LA (K-Guard, TwinSkin, Green)
9
60-584 - HS636 - B/B-SK+RT-LA (HYBRID, P-Guard)
9
Defect Type
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
185
SEC/SOC
74
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
69
BARE-Side (Trống Biên)
60
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
53
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
39
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
29
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
29
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
28
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
27
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
26
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
26
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
21
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
19
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
17
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
16
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
15
BARE-Block(Bị bóng)
14
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
14
Under Pressure (Bị hấp sống)
13
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
10
BARE-Bead (Mép vỏ)
10
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
9
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
9
Inner Pressure(Áp lực trong)
7
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
6
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
4
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
3
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
3
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
2
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
2
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
2
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
1
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
1