Defect Status


Date2026/04/03
Shift2
Time22:59:22
BD10,901
VC8,657
Defect
419
Rate4.84%
Top 30 Defect Items
54-559 - HS600 - B/BRZ-SK-LA
36
54-559 - HS425 - B/B-SK
23
47-559 - HS440 - B/B+RT-LA
19
32-622 - HS440 - B/B+RT-LA
17
47-406 - HS440 - B/B+RT-LA
16
37-622 - HS440 - B/B+RT-LA
12
57-622 - HS490 - B/TS-SK-LA (Evo, Super Race Speed)
12
55-622 - HS617 - B/B-SK+RT-LA (Evo, Pro, V-Guard, TLR, Addix Race)
10
65-622 - HS624 - B/B-SK-LA
10
40-622 - HS620 - B/B+RT-LA
9
40-622 - HS619 - B/B+RT-LA (S-Guard, TwinSkin, Addix Green)
9
55-622 - HS439 - B/B-SK+RT-LA (Perf , DD, G-Guard)
9
55-622 - HS620 - B/B-SK+RT-LA
9
62-584 - HS439 - B/B-SK+RT-LA (Perf, DD, G-Guard, Addix Green)
9
45-622 - HS610 - B/TS-SK-LA (Evo, Super Race, V-Guard, TLR, Race)
8
47-622 - BS100 - B/B+RT-LA (2017)
8
57-622 - HS624 - B/BRZ-SK-LA (Perf, ADDIX)
8
60-622 - HS624 - B/BRZ-SK-LA (Perf, ADDIX)
8
55-622 - HS617 - B/B-SK+RT-LA (Perf, RaceGuard, Addix Green)
7
40-622 - HS498 - B/B+RT-LA
6
23-622 - HS620 - B/B+RT-LA
6
40-622 - HS634 - B/B-SK-LA (G-ONE)
6
47-622 - HS484 - B/B-SK+RT-LA (K-Guard, Green)
6
47-622 - HS620 - B/B-SK+RT-LA
6
50-507 - HS600 - B/B-SK+RT-LA
6
50-622 - HS375 - B/CO+RT-LA (K-Guard, TwinSkin, Green)
6
54-584 - HS425 - B/B-SK
6
55-584 - HS619 - B/B+RT-LA (S-Guard, TwinSkin, Addix Green)
6
60-584 - HS463 - B/B-SK-LA
6
47-406 - HS620 - B/B+RT-LA
5
Defect Type
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
88
SEC/SOC
41
BARE-Side (Trống Biên)
36
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
30
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
24
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
22
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
19
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
18
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
17
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
16
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
16
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
15
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
13
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
12
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
9
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
8
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
8
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
7
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
7
BARE-Bead (Mép vỏ)
6
BARE-Block(Bị bóng)
6
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
6
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
6
Under Pressure (Bị hấp sống)
6
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
5
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
2
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
2
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
2
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1