POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/04/03
Shift2
Building10,717
BD Scrap41
Vulcanizatin8,416
Defect411
Defect Rate4.88 %
Repair732
Packing9,785
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
88
TV178
SEC/SOC
41
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
35
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
30
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
22
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
21
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
19
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
18
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
17
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
16
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
16
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
15
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
13
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
12
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
8
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
8
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
8
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
7
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
6
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
6
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
6
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
6
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
6
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
4
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
2
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
2
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1