POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/03/25
Shift2
Building29,884
BD Scrap136
Vulcanizatin29,672
Defect2,407
Defect Rate8.11 %
Repair912
Packing27,380
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
282
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
205
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
171
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
163
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
119
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
117
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
113
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
100
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
92
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
88
TV178
SEC/SOC
80
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
79
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
79
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
71
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
62
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
62
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
57
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
53
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
43
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
39
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
35
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
34
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
29
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
28
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
22
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
22
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
22
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
19
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
18
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
17
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
17
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
15
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
14
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
14
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
13
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
11
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
10
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
8
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
6
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
5
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
5
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
5
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
5
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
5
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
4
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
3
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
2
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
2
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
2
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1