POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/03/26
Shift2
Building30,759
BD Scrap142
Vulcanizatin29,033
Defect2,322
Defect Rate8.00 %
Repair901
Packing27,278
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
240
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
219
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
166
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
153
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
135
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
115
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
97
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
92
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
88
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
86
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
84
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
82
TV178
SEC/SOC
71
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
66
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
65
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
63
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
56
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
56
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
47
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
44
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
36
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
25
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
24
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
23
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
20
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
19
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
18
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
18
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
16
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
16
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
15
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
15
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
13
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
12
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
11
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
10
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
10
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
10
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
9
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
6
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
6
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
5
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
5
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
3
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
3
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
2
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
2
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
1