POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/03/28
Shift1
Building30,816
BD Scrap142
Vulcanizatin30,459
Defect1,741
Defect Rate5.72 %
Repair1,235
Scrap959
Packing33,047
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
316
TV178
SEC/SOC
128
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
110
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
105
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
93
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
91
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
86
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
78
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
73
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
71
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
67
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
64
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
64
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
61
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
59
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
55
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
36
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
33
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
31
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
26
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
24
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
23
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
22
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
18
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
13
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
12
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
11
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
9
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
9
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
9
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
9
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
8
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
8
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
7
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
6
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
4
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
4
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
3
TV199
Others (Khác)
3
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
2
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
1