POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/03/30
Shift1
Building27,888
BD Scrap152
Vulcanizatin27,839
Defect1,967
Defect Rate7.07 %
Repair133
Scrap878
Packing34,317
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
218
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
128
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
108
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
101
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
98
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
91
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
85
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
83
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
82
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
77
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
75
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
70
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
65
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
63
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
58
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
55
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
52
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
47
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
45
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
40
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
38
TV178
SEC/SOC
35
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
34
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
27
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
25
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
24
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
17
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
16
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
14
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
12
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
12
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
12
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
11
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
10
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
10
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
10
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
9
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
8
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
5
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
4
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
4
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
3
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
3
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
3
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
3
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
2
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1