POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/04/02
Shift1
Building28,552
Vulcanizatin27,403
Defect2,456
Defect Rate8.96 %
Repair1,271
Scrap2,463
Packing33,768
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
459
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
162
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
123
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
112
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
111
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
111
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
110
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
92
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
89
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
87
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
85
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
80
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
71
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
70
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
61
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
61
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
60
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
54
TV178
SEC/SOC
48
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
40
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
37
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
36
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
32
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
29
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
26
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
25
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
23
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
20
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
18
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
17
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
16
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
16
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
15
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
14
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
9
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
8
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
7
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
7
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
6
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
6
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
5
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
5
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
5
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
4
TV173
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
4
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
3
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
3
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
2
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1