POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/04/03
Shift1
Building28,572
BD Scrap212
Vulcanizatin28,453
Defect2,094
Defect Rate7.36 %
Repair1,245
Scrap1,851
Packing32,941
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
392
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
122
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
102
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
96
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
96
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
91
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
90
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
86
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
67
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
64
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
63
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
63
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
60
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
54
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
52
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
51
TV178
SEC/SOC
50
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
40
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
39
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
39
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
36
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
33
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
31
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
31
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
29
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
28
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
24
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
21
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
19
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
19
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
18
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
18
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
17
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
15
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
12
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
10
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
8
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
6
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
5
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
5
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
4
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
4
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
4
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
4
TV199
Others (Khác)
4
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
2
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
2
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1
TV173
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1