POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/03/22
Shift1
Building1,736
Vulcanizatin322
Defect4,216
Defect Rate1,309.32 %
Repair41
Scrap1,012
Packing15,446
Defect Type.
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
1,517
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
338
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
209
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
189
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
185
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
144
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
139
TV178
SEC/SOC
113
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
109
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
109
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
104
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
103
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
101
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
92
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
86
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
82
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
78
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
75
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
60
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
49
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
49
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
47
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
28
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
27
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
24
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
22
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
22
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
19
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
18
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
18
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
18
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
16
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
13
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
13
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
12
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
11
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
11
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
10
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
10
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
9
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
5
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
5
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
5
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
5
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
4
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
4
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
2
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
2
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1