POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/03/28
Shift2
Building28,052
BD Scrap123
Vulcanizatin29,514
Defect2,219
Defect Rate7.52 %
Repair1,135
Packing27,989
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
240
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
176
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
159
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
133
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
124
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
107
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
103
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
94
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
89
TV178
SEC/SOC
80
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
77
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
76
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
65
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
64
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
54
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
49
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
47
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
44
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
43
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
40
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
40
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
29
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
29
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
29
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
28
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
28
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
28
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
24
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
23
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
23
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
19
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
18
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
12
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
10
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
10
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
9
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
9
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
8
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
8
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
8
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
7
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
6
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
6
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
4
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
3
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
3
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
3
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
2
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV199
Others (Khác)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1