POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/04/01
Shift1
Building28,815
BD Scrap210
Vulcanizatin28,465
Defect2,203
Defect Rate7.74 %
Repair1,089
Scrap858
Packing34,678
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
313
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
185
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
181
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
122
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
91
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
87
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
84
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
82
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
82
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
77
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
76
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
70
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
68
TV178
SEC/SOC
59
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
56
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
54
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
49
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
47
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
41
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
40
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
34
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
33
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
33
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
33
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
25
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
25
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
23
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
22
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
21
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
20
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
18
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
15
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
15
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
15
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
14
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
13
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
12
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
7
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
6
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
6
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
5
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
5
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
5
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
4
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
4
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
3
TV199
Others (Khác)
3
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
2
TV173
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1