POP Status


FactoryBC Tire
Date2026/04/03
Shift2
Building29,107
BD Scrap141
Vulcanizatin27,628
Defect1,695
Defect Rate6.14 %
Repair775
Packing26,573
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
456
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
122
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
122
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
92
TV178
SEC/SOC
89
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
84
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
77
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
72
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
57
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
53
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
47
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
42
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
41
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
41
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
39
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
39
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
35
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
33
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
28
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
23
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
22
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
21
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
18
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
18
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
17
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
12
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
11
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
9
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
8
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
6
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
6
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
5
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
4
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
4
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
4
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV173
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
2
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
2
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
2
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV166
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
1