Defect Status


Date2024/08/30
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization19,247
Defect
1,374
Rate7.14%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
174
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
143
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
105
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
93
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
81
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
71
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
67
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
64
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
56
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
45
TV178
SEC/SOC
43
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
40
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
33
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
30
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
27
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
25
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
25
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
24
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
24
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
23
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
22
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
20
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
20
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
20
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
18
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
17
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
16
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
15
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
13
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
12
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
11
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
9
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
8
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
8
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
6
TV105
Bead (Mép vỏ)-Under cure(Phù to)
5
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
4
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
3
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
3
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
3
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
3
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
2
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
2
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV110
BARE-Carcass(bên trong)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV167
OUT OF SPEC-TREAD Thining (Vỏ bị mỏng)
1