Defect Status


Date2024/03/07
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization11,032
Defect
709
Rate6.43%
Defect Type.
TV178
SEC/SOC
243
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
113
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
109
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
40
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
37
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
36
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
34
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
32
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
28
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
26
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
26
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
24
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
23
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
22
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
19
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
16
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
15
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
15
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
15
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
10
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
8
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
7
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
7
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
7
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
6
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
6
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
6
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
6
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
5
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
4
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
4
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
4
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
4
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
4
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
3
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
3
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
2
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
2
TV173
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
1
TV115
CRACKING (Bị Nứt)-SHOULDER(Thân vỏ)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV110
BARE-Carcass(bên trong)
1