Defect Status


Date2022/01/28
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization13,246
Defect
712
Rate5.38%
Defect Type.
TV178
SEC/SOC
157
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
124
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
84
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
45
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
36
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
35
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
35
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
31
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
31
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
23
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
21
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
21
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
20
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
18
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
17
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
14
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
13
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
13
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
13
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
12
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
12
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
10
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
8
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
8
TV173
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
7
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
6
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
6
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
5
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
5
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
4
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
4
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
3
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
3
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
3
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
2
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
2
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
2
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV104
Bead (Mép vỏ)-Broken(Bị hỏng)
1