Defect Status


Date2022/12/16
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization32,701
Defect
1,826
Rate5.58%
Defect Type.
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
312
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
150
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
134
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
93
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
88
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
81
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
78
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
69
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
64
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
56
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
49
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
48
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
47
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
45
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
43
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
40
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
39
TV178
SEC/SOC
37
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
36
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
35
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
33
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
29
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
27
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
27
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
27
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
26
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
22
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
22
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
18
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
14
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
11
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
7
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
7
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
6
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
5
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
5
TV199
Others (Khác)
5
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
4
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
4
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
4
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
3
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
2
TV110
BARE-Carcass(bên trong)
1
TV106
Bead (Mép vỏ)-Deformation (Biến dạng)
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV176
STUD
1
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
1
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
1
TV167
OUT OF SPEC-TREAD Thining (Vỏ bị mỏng)
1
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV174
RUNOUT-Folded(Bị gấp)
1