Defect Status


Date2023/06/05
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization18,004
Defect
1,490
Rate8.28%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
128
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
119
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
108
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
98
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
90
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
79
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
67
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
66
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
64
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
60
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
56
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
40
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
40
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
39
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
38
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
35
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
33
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
29
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
28
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
28
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
25
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
23
TV178
SEC/SOC
22
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
18
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
18
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
18
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
18
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
16
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
13
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
12
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
11
TV167
OUT OF SPEC-TREAD Thining (Vỏ bị mỏng)
9
TV199
Others (Khác)
9
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
8
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
8
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
7
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
7
TV104
Bead (Mép vỏ)-Broken(Bị hỏng)
7
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
6
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
5
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
5
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
4
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
3
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
3
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
3
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1