Defect Status


Date2023/06/07
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization19,050
Defect
1,583
Rate8.31%
Defect Type.
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
149
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
141
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
137
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
99
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
97
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
94
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
91
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
65
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
56
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
51
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
49
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
47
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
41
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
40
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
34
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
33
TV178
SEC/SOC
32
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
31
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
29
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
28
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
28
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
27
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
23
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
19
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
14
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
14
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
14
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
13
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
13
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
12
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
11
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
10
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
10
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
8
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
6
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
5
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
5
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
5
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
4
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
3
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
3
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
2
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
2
TV167
OUT OF SPEC-TREAD Thining (Vỏ bị mỏng)
2
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV110
BARE-Carcass(bên trong)
1
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1