Defect Status


Date2024/03/20
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization11,893
Defect
802
Rate6.74%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
174
TV178
SEC/SOC
80
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
78
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
44
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
39
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
37
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
30
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
29
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
27
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
27
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
23
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
23
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
22
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
22
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
22
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
22
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
18
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
18
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
14
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
13
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
12
TV199
Others (Khác)
12
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
10
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
10
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
9
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
9
TV104
Bead (Mép vỏ)-Broken(Bị hỏng)
9
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
9
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
8
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
8
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
8
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
7
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
7
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
6
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
5
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
5
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
5
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
4
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
4
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV167
OUT OF SPEC-TREAD Thining (Vỏ bị mỏng)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1