Defect Status


Date2024/03/08
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization10,127
Defect
666
Rate6.58%
Defect Type.
TV178
SEC/SOC
265
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
88
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
78
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
55
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
38
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
32
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
30
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
28
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
24
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
24
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
23
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
22
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
20
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
14
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
14
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
13
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
13
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
12
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
11
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
11
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
10
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
9
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
9
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
9
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
9
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
8
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
7
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
7
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
6
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
6
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
5
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
4
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
4
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
3
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
3
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
2
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV164
Color (Màu)-SINGLE LINE (Đường chỉ NG)
1
TV106
Bead (Mép vỏ)-Deformation (Biến dạng)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV167
OUT OF SPEC-TREAD Thining (Vỏ bị mỏng)
1
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
1