Defect Status


Date2024/03/09
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization10,426
Defect
662
Rate6.35%
Defect Type.
TV178
SEC/SOC
243
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
134
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
40
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
37
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
33
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
33
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
31
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
30
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
29
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
29
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
27
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
27
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
21
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
17
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
16
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
12
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
12
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
11
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
11
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
11
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
10
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
9
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
9
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
9
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
7
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
7
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
5
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
5
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
5
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
5
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
4
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
4
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
4
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
3
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
3
TV164
Color (Màu)-SINGLE LINE (Đường chỉ NG)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV166
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
1
TV167
OUT OF SPEC-TREAD Thining (Vỏ bị mỏng)
1
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV106
Bead (Mép vỏ)-Deformation (Biến dạng)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1