Defect Status


Date2024/06/12
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization10,706
Defect
784
Rate7.32%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
154
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
62
TV178
SEC/SOC
49
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
48
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
40
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
40
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
40
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
36
TV139
CARCASS (Lớp Bố)-Undercure(Phù to)
25
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
24
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
24
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
23
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
23
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
23
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
18
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
15
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
15
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
15
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
14
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
13
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
13
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
13
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
11
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
10
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
10
TV199
Others (Khác)
10
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
8
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
7
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
6
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
6
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
5
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
4
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
3
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
3
TV167
OUT OF SPEC-TREAD Thining (Vỏ bị mỏng)
3
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
2
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
2
TV104
Bead (Mép vỏ)-Broken(Bị hỏng)
2
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
1
TV164
Color (Màu)-SINGLE LINE (Đường chỉ NG)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
1