Defect Status


Date2025/06/18
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization29,316
Defect
3,439
Rate11.73%
Defect Type.
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
350
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
316
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
266
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
245
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
240
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
197
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
141
TV178
SEC/SOC
138
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
120
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
116
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
105
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
101
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
98
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
96
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
92
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
86
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
81
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
78
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
67
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
66
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
63
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
60
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
54
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
52
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
50
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
47
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
45
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
44
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
42
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
36
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
34
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
31
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
30
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
26
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
23
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
21
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
20
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
19
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
17
TV164
Color (Màu)-SINGLE LINE (Đường chỉ NG)
14
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
13
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
12
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
10
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
10
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
9
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
7
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
6
TV199
Others (Khác)
6
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
5
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
5
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
3
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
2
TV174
RUNOUT-Folded(Bị gấp)
1
TV173
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
1
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV110
BARE-Carcass(bên trong)
1