Defect Status


Date2025/11/18
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization31,777
Defect
3,164
Rate9.96%
Defect Type.
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
268
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
216
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
214
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
204
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
199
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
146
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
141
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
131
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
129
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
112
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
112
TV178
SEC/SOC
103
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
102
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
96
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
92
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
82
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
80
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
77
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
75
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
70
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
66
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
64
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
56
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
47
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
31
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
30
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
29
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
29
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
27
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
27
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
23
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
21
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
21
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
19
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
16
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
16
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
14
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
13
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
12
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
8
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
7
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
7
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
7
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
6
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
5
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
5
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
3
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV167
OUT OF SPEC-TREAD Thining (Vỏ bị mỏng)
2
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
TV173
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1