Defect Status


Date2026/01/03
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization31,230
Defect
2,649
Rate8.48%
Defect Type.
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
226
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
211
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
192
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
171
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
161
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
144
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
120
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
112
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
104
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
95
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
94
TV178
SEC/SOC
93
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
84
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
81
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
69
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
66
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
60
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
55
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
51
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
46
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
44
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
44
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
41
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
39
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
32
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
31
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
29
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
22
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
22
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
18
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
18
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
17
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
16
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
13
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
12
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
10
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
10
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
9
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
9
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
9
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
8
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
8
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
6
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
6
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
6
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
6
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
6
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
5
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
5
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
3
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
2
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
2
TV141
CARCASS (Lớp Bố)-WrongCarcass(Sai Bố)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV166
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
1