Defect Status


Date2025/12/28
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization29
Defect
4,596
Rate15,848.28%
Defect Type.
TV178
SEC/SOC
536
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
457
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
389
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
372
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
330
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
296
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
282
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
278
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
270
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
216
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
192
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
140
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
138
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
128
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
124
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
116
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
104
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
93
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
88
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
82
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
74
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
51
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
48
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
37
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
29
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
27
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
27
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
26
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
18
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
16
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
14
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
14
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
13
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
13
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
10
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
9
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
9
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
8
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
8
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
7
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
6
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
5
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
4
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
3
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
3
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
3
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
3
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
3
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
3
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
3
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
2
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
2
TV141
CARCASS (Lớp Bố)-WrongCarcass(Sai Bố)
1