Defect Status


Date2026/01/14
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization31,085
Defect
2,560
Rate8.24%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
254
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
176
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
151
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
135
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
132
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
131
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
108
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
107
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
105
TV178
SEC/SOC
103
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
98
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
79
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
77
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
76
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
73
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
72
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
70
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
56
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
52
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
47
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
46
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
44
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
43
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
43
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
40
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
38
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
34
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
33
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
31
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
25
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
24
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
17
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
15
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
15
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
12
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
10
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
10
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
9
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
8
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
7
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
7
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
7
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
6
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
5
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
5
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
5
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
5
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
4
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
3
TV199
Others (Khác)
3
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
3
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV156
AIRBAG Leaking (Airbag bị nứt)
1
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1