Defect Status


Date2026/01/23
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization31,966
Defect
2,157
Rate6.75%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
238
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
202
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
167
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
158
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
119
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
112
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
108
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
105
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
104
TV178
SEC/SOC
87
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
78
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
65
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
59
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
57
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
54
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
50
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
49
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
43
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
35
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
34
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
29
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
29
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
27
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
25
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
17
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
17
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
16
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
16
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
16
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
14
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
12
TV199
Others (Khác)
12
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
11
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
9
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
9
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
8
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
8
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
7
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
7
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
7
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
5
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
5
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
5
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
4
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
4
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
3
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
3
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
2
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1