Defect Status


Date2026/01/12
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization30,894
Defect
3,091
Rate10.01%
Defect Type.
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
375
TV178
SEC/SOC
337
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
213
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
189
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
187
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
181
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
160
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
159
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
121
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
106
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
102
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
101
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
95
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
81
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
80
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
77
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
77
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
76
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
70
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
65
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
64
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
53
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
53
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
53
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
33
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
32
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
32
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
30
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
29
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
25
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
22
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
21
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
18
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
16
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
14
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
12
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
7
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
6
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
6
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
6
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
5
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
5
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
4
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
4
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
4
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
4
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
3
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
3
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV199
Others (Khác)
1
TV173
RUNOUT-Open Cord (Sợi bị mở rộng)
1
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
1
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV156
AIRBAG Leaking (Airbag bị nứt)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1