Defect Status


Date2026/01/17
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization29,499
Defect
2,106
Rate7.14%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
272
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
230
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
207
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
163
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
116
TV178
SEC/SOC
106
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
79
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
78
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
76
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
74
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
72
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
61
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
51
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
49
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
48
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
42
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
40
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
36
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
34
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
32
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
28
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
27
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
26
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
25
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
24
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
21
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
20
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
18
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
16
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
14
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
12
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
11
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
11
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
9
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
9
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
9
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
8
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
7
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
7
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
6
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
6
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
4
TV199
Others (Khác)
4
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
4
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
4
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
3
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
3
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
2
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
2
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1