Defect Status


Date2026/02/28
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization29,360
Defect
2,203
Rate7.50%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
261
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
193
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
171
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
169
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
162
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
138
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
106
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
88
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
78
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
77
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
75
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
65
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
62
TV178
SEC/SOC
59
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
49
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
47
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
46
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
40
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
35
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
32
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
31
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
31
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
25
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
24
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
18
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
17
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
17
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
16
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
13
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
12
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
11
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
11
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
10
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
8
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
7
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
7
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
7
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
6
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
6
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
5
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
5
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
4
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
4
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
4
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
4
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
3
TV199
Others (Khác)
3
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
3
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1