Defect Status


Date2026/01/11
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization14
Defect
1,543
Rate11,021.43%
Defect Type.
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
148
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
107
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
95
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
93
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
92
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
89
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
87
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
83
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
81
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
78
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
70
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
54
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
50
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
41
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
41
TV178
SEC/SOC
40
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
38
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
34
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
26
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
24
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
19
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
19
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
15
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
14
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
13
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
10
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
10
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
10
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
9
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
8
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
7
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
7
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
7
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
6
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
6
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
6
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
5
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
5
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
5
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
4
TV162
Color (Màu)-Cleaning defect (Hư khi cạo)
3
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
3
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
2
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1