Defect Status


Date2026/01/23
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization30,297
Defect
2,112
Rate6.97%
Defect Type.
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
177
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
168
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
160
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
159
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
113
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
108
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
87
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
85
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
81
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
75
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
70
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
70
TV178
SEC/SOC
66
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
58
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
54
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
53
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
50
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
41
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
37
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
35
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
33
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
31
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
30
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
25
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
23
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
22
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
21
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
20
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
18
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
17
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
16
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
15
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
15
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
15
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
15
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
15
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
14
TV199
Others (Khác)
12
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
11
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
10
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
8
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
8
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
7
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
7
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
6
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
5
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
4
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
3
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV181
BUFFING, Drity PACKING (Đóng gói bị bẩn)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
1
TV177
SAMPLE (Hàng mẫu)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1