Defect Status


Date2026/01/31
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization29,483
Defect
2,726
Rate9.25%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
230
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
205
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
202
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
192
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
187
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
157
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
136
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
96
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
94
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
94
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
78
TV178
SEC/SOC
76
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
76
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
75
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
73
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
71
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
70
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
69
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
62
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
55
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
49
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
44
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
40
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
35
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
33
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
31
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
28
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
27
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
24
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
22
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
21
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
17
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
15
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
15
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
13
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
12
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
10
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
10
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
10
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
9
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
7
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
7
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
7
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
6
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
5
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
4
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV199
Others (Khác)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1