Defect Status


Date2026/02/11
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,325
Defect
232
Rate6.98%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
27
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
27
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
24
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
20
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
19
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
17
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
15
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
12
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
8
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
8
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
7
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
7
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
7
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
6
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
5
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
5
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
4
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
4
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
3
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
3
TV178
SEC/SOC
3
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
2
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
2
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1