Defect Status


Date2026/01/28
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization30,163
Defect
2,538
Rate8.41%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
637
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
255
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
178
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
134
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
123
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
99
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
92
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
89
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
81
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
76
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
74
TV178
SEC/SOC
68
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
61
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
56
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
43
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
41
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
39
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
39
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
38
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
36
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
29
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
27
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
23
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
22
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
22
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
22
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
21
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
18
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
18
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
17
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
15
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
15
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
13
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
13
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
12
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
11
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
8
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
6
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
5
TV199
Others (Khác)
4
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
4
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
3
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
3
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
2
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1
TV166
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
1