Defect Status


Date2026/01/13
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization30,745
Defect
2,565
Rate8.34%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
322
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
252
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
175
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
155
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
154
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
133
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
103
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
100
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
95
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
94
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
88
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
84
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
81
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
68
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
62
TV178
SEC/SOC
62
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
60
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
57
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
57
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
48
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
39
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
38
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
32
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
28
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
26
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
23
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
23
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
19
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
18
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
17
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
12
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
11
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
10
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
10
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
9
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
8
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
8
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
7
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
7
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
5
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
4
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
3
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
3
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
3
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
3
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
2
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
2
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
2
TV199
Others (Khác)
2
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1