Defect Status


Date2026/01/21
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization29,628
Defect
2,808
Rate9.48%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
320
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
252
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
215
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
182
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
153
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
143
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
124
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
117
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
110
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
84
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
82
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
73
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
71
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
70
TV178
SEC/SOC
68
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
63
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
57
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
55
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
52
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
50
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
50
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
44
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
44
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
40
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
39
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
32
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
24
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
24
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
23
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
19
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
19
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
19
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
19
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
18
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
15
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
14
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
14
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
11
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
9
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
8
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
7
TV157
AIRBAG Broken (Airbag bị hư)
6
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
6
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
5
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
4
TV199
Others (Khác)
4
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
3
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
3
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
3
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
3
TV172
RUNOUT-Joint Tread (Mối nối Tread)
2
TV166
OUT OF SPEC-OVER WEIGHT (Vỏ bị nặng)
2
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
2
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
1