Defect Status


Date2026/01/15
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization30,385
Defect
2,729
Rate8.98%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
307
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
284
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
234
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
204
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
184
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
154
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
119
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
114
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
108
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
97
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
94
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
85
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
74
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
64
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
62
TV178
SEC/SOC
60
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
57
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
57
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
51
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
35
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
30
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
30
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
28
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
27
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
20
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
17
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
17
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
17
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
16
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
13
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
13
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
12
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
11
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
10
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
10
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
9
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
7
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
6
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
6
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
5
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
5
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
5
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
5
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
5
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
5
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
3
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
3
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
2
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV169
OUT OF SPEC- ITC
1
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
1
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
1
TV175
RUNOUT-Oneply (Sợi đơn)
1