Defect Status


Date2026/02/05
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization32,261
Defect
2,182
Rate6.76%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
317
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
188
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
171
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
162
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
129
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
111
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
106
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
81
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
79
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
75
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
73
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
68
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
54
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
49
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
47
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
46
TV178
SEC/SOC
45
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
44
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
40
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
36
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
32
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
30
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
28
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
19
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
18
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
17
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
15
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
14
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
13
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
12
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
12
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
12
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
11
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
11
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
10
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
8
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
8
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
8
TV127
RT ( Đường Viền )-Stretched (Bị giãn)
7
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
6
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
6
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
5
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
5
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
4
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
4
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
4
TV199
Others (Khác)
3
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
3
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
3
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
2
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
1
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
1
TV164
Color (Màu)-SINGLE LINE (Đường chỉ NG)
1
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
1