Defect Status


Date2026/03/03
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization28,094
Defect
2,167
Rate7.71%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
292
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
162
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
162
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
159
TV178
SEC/SOC
138
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
128
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
109
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
104
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
100
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
85
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
78
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
73
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
63
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
62
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
55
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
47
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
40
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
38
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
36
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
35
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
30
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
29
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
27
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
21
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
20
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
20
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
17
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
16
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
15
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
15
TV199
Others (Khác)
13
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
12
TV126
RT ( Đường Viền )-Cracking(Bị Rách)
12
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
12
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
11
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
11
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
10
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
8
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
7
TV143
TREAD-TREAD JOINT OPEN (Hở Mối Nối)
7
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
6
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
5
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
5
TV165
OUT OF SPEC-LESS WEIGHT (Vỏ bị nhẹ)
4
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
4
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
4
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV114
CRACKING (Bị Nứt)-Joint(Mối nối)
2
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV152
Mold (Khuôn)-TURNING (Bị Cao Thấp _ Đứng)
1