Defect Status


Date2026/01/26
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,324
Defect
317
Rate9.54%
Defect Type.
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
51
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
42
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
41
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
25
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
24
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
16
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
14
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
12
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
11
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
11
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
8
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
8
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
5
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
5
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
5
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
5
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
4
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
4
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
4
TV178
SEC/SOC
3
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
3
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
3
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
3
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
2
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
2
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
1
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
1
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
1
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1