Defect Status


Date2026/02/04
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,365
Defect
283
Rate8.41%
Defect Type.
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
35
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
30
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
30
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
26
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
24
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
22
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
13
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
11
TV178
SEC/SOC
11
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
10
TV199
Others (Khác)
8
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
8
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
7
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
6
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
6
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
5
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
5
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
4
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
3
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
3
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
3
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
2
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
1
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
1
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV142
CARCASS (Lớp Bố)-Broken(Bị hỏng)
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1