Defect Status


Date2026/02/07
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,367
Defect
204
Rate6.06%
Defect Type.
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
38
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
30
TV178
SEC/SOC
25
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
16
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
16
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
12
TV179
OLD STOCK (Hàng lâu ngày)
12
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
11
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
9
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
8
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
6
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
6
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
5
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
5
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
5
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
4
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
3
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
3
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
3
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
3
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
2
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
2
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
2
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
2
TV155
Mold (Khuôn)-Wrong Mold(Sai Khuôn)
2
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
2
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
2
TV135
Label (Tem nhãn)-No Label (Thiếu tem/mất tem)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
1
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
1