Defect Status


Date2026/02/25
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,154
Defect
268
Rate8.50%
Defect Type.
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
32
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
25
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
24
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
23
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
19
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
15
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
15
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
14
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
13
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
12
TV178
SEC/SOC
10
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
9
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
7
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
7
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
6
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
6
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
4
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
4
TV147
CHEFFER-Down(Bị thấp)
4
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
3
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
3
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
3
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
2
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV121
RT ( Đường Viền )-Airpocket (Túi nước)
2
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
2
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
1
TV103
Bead (Mép vỏ)-Small/Long(Ngắn/Dài)
1
TV137
CARCASS (Lớp Bố)-EGIMI
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV124
RT ( Đường Viền )-Folded(Bị gấp)
1