Defect Status


Date2026/02/07
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,566
Defect
333
Rate9.34%
Defect Type.
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
82
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
28
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
26
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
24
TV178
SEC/SOC
23
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
20
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
19
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
12
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
12
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
11
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
10
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
9
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
9
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
9
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
8
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
8
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
7
TV140
CARCASS (Lớp Bố)-Open cord (hở nylon )
4
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
4
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
3
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
3
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
2
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
2
TV199
Others (Khác)
1
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1
TV138
CARCASS (Lớp Bố)-Joint(Hở mối nối)
1
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
1