Defect Status


Date2026/02/06
Shift1
FactoryBC Tire
Vulcanization3,823
Defect
213
Rate5.57%
Defect Type.
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
37
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
37
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
26
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
13
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
13
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
12
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
10
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
7
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
6
TV131
Label (Tem nhãn)-Wrong(Sai tem)
5
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
5
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
5
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
4
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
4
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
4
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
3
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
3
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
3
TV178
SEC/SOC
3
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
2
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
2
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
2
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
2
TV148
CHEFFER-Folded(Bị gấp)
2
TV149
CHEFFER-Unrounded (Không Đều)
1
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
1
TV111
CRACKING (Bị Nứt)-Bead(Mép lốp)
1
TV125
RT ( Đường Viền )-Unround(Bấp bênh, không đều)
1
TV199
Others (Khác)
1
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
1