Defect Status


Date2026/02/05
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,909
Defect
186
Rate4.76%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
33
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
32
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
29
TV178
SEC/SOC
13
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
11
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
8
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
8
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
7
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
7
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
4
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
4
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
4
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
4
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
3
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
3
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
3
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
3
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
3
TV132
Label (Tem nhãn)-Leaking(Bị Nứt)
2
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
2
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
2
TV150
CHEFFER-Broken(Bị hỏng)
2
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
2
TV118
Airpocket (Túi nước)-Block(Bị bóng)
2
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
2
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
2
TV123
RT ( Đường Viền )-Joint ( Bị hở, không khớp)
2
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
1
TV136
Label (Tem nhãn)-Airpocket(Túi nước)
1