Defect Status


Date2026/02/06
Shift2
FactoryBC Tire
Vulcanization3,659
Defect
188
Rate5.14%
Defect Type.
TV108
BARE-Side (Trống Biên)
25
TV128
Label (Tem nhãn)-Not clear(Không rõ chữ)
22
TV171
RUNOUT-Joint Cord (Mối nối sợi)
15
TV113
CRACKING (Bị Nứt)-Block(Bị bóng)
13
TV159
Foreign Object (Dính dị vật)-NON COMPOUND (Dị vật khác)
12
TV116
Airpocket (Túi nước)-Carcass(bên trong)
12
TV101
Bead (Mép vỏ)-Long(Dài)
10
TV129
Label (Tem nhãn)-Unround(Bị Lệch, không đều)
9
TV130
Label (Tem nhãn)-Folded(Bị gấp)
9
TV119
Airpocket (Túi nước)-Bead(Mép lốp)
8
TV117
Airpocket (Túi nước)-Side(Bên hông)
7
TV145
Under Pressure (Bị hấp sống)
7
TV109
BARE-Block(Bị bóng)
6
TV161
Color (Màu)-Color Dirty(Bẩn màu)
5
TV144
Inner Pressure(Áp lực trong)
4
TV151
Mold (Khuôn)-SHIFTING (Bị Cao thấp - Ngang)
4
TV153
Mold (Khuôn)-Open Mold (Mở Khuôn)
3
TV120
RT ( Đường Viền )-Dirty(Bị bẩn)
3
TV199
Others (Khác)
2
TV134
Label (Tem nhãn)-Dirty(Bị bẩn)
2
TV107
BARE-Bead (Mép vỏ)
2
TV102
Bead (Mép vỏ)-Small(Bị Ngắn)
1
TV146
CHEFFER-UP(Bị cao)
1
TV133
Label (Tem nhãn)-Overlap on letter(Chông lên chữ)
1
TV160
Color (Màu)-Color Unround(Không đều màu)
1
TV112
CRACKING (Bị Nứt)-Side(Bên hông)
1
TV158
Foreign Object (Dính dị vật)-COMPOUND (Dính cao su)
1
TV122
RT ( Đường Viền )-Cover Rubber(Cao su phủ RT)
1
TV178
SEC/SOC
1
TV154
Mold (Khuôn)-Dirty(Bẩn)
1